ngắm ngía
Định nghĩa
- Động từ:
- Xem xét, quan sát kỹ lưỡng bằng mắt: "ngắm ngía" chỉ hành động nhìn, xem một sự vật, sự việc nào đó một cách chăm chú, tỉ mỉ, thường là để thưởng thức, đánh giá hoặc kiểm tra.
- Tự nhìn ngắm mình: Trong một số ngữ cảnh, "ngắm ngía" có thể mang nghĩa tự xem xét hình ảnh của bản thân, đặc biệt là qua gương.
Ví dụ sử dụng
Xem xét kỹ lưỡng:
- Cô ấy ngắm ngía bức tranh mới mua rất lâu. (Cô ấy nhìn bức tranh một cách chăm chú, tỉ mỉ để thưởng thức.)
- Anh ta ngắm ngía chiếc đồng hồ trước khi quyết định mua. (Anh ta xem xét kỹ chiếc đồng hồ để đánh giá chất lượng.)
Tự nhìn ngắm:
- Cô bé ngắm ngía mình trong gương sau khi mặc váy mới. (Cô bé tự nhìn mình trong gương để xem trang phục có đẹp không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngắm ngía kỹ": nhấn mạnh hành động xem xét rất chi tiết, cẩn thận.
- Anh ấy ngắm ngía kỹ từng đường nét của tác phẩm điêu khắc. (Anh ấy quan sát tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ của tác phẩm.)
"ngắm ngía qua gương": tự nhìn mình trong gương để kiểm tra hoặc thưởng thức.
- Sau khi trang điểm, cô ấy ngắm ngía qua gương một lúc. (Cô ấy tự nhìn mình trong gương để xem kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
Ngắm (động từ): nhìn, quan sát, thường không nhấn mạnh sự tỉ mỉ như "ngắm ngía".
- Ngắm cảnh biển. (Nhìn ngắm phong cảnh biển.)
Nghía (động từ): nhìn lén, nhìn nhanh, thường mang tính tò mò.
- Nghía qua khe cửa. (Nhìn lén qua khe cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Xem xét: quan sát, kiểm tra một cách cẩn thận.
- Quan sát: nhìn, theo dõi để nắm bắt thông tin.
- Chiêm ngưỡng: nhìn ngắm với sự trân trọng, ngưỡng mộ (thường dùng cho cái đẹp, nghệ thuật).
Thành ngữ liên quan
- Ngắm ngía như bắt ruồi bỏ chén: (thành ngữ dân gian, hài hước) chỉ hành động nhìn ngắm một cách kỹ lưỡng, tỉ mỉ đến mức thừa thãi, không cần thiết.
- Anh ta ngắm ngía như bắt ruồi bỏ chén cái món hàng nhỏ xíu đó. (Anh ta xem xét quá kỹ một món đồ không đáng để làm vậy.)